Chuyển đến nội dung
有意

yǒuyì

Hán Việt: HỮU Ý

HSK7–9

1Động từ

  1. có ý định
  2. muốn

Ví dụ

  1. 他有意去国外留学。

    Tā yǒuyì qù guówài liúxué.

    Anh ấy có ý định đi du học nước ngoài.

  2. 公司有意开拓海外市场。

    Gōngsī yǒuyì kāituò hǎiwài shìchǎng.

    Công ty có ý định mở rộng thị trường nước ngoài.

  3. 听说他有意竞选学生会主席。

    Tīngshuō tā yǒuyì jìngxuǎn xuéshēnghuì zhǔxí.

    Nghe nói cậu ấy có ý định tranh cử chức chủ tịch hội sinh viên.

2Phó từ

  1. cố ý
  2. chủ tâm

Ví dụ

  1. 对不起,我不是有意伤害你的。

    Duìbuqǐ, wǒ bú shì yǒuyì shānghài nǐ de.

    Xin lỗi, tôi không cố ý làm tổn thương bạn.

  2. 他有意避开了这个敏感的话题。

    Tā yǒuyì bìkāi le zhè ge mǐngǎn de huàtí.

    Anh ấy cố ý né tránh chủ đề nhạy cảm này.

  3. 她有意把说话的声音放得很低。

    Tā yǒuyì bǎ shuōhuà de shēngyīn fàng de hěn dī.

    Cô ấy cố ý hạ giọng thật trầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有意避开 yǒuyì bìkāicố ý né tránh
  • 有意隐瞒 yǒuyì yǐnmáncố ý che giấu
  • 有意合作 yǒuyì hézuòcó ý định hợp tác
  • 有意无意 yǒuyì-wúyìvô tình hay cố ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有某种心思或打算;故意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有意 + động từ / cụm động từ

Có ý định làm gì hoặc cố ý làm gì. VD: 他有意退居二线。– Ông ấy có ý định lui về tuyến sau.

有意无意地 + động từ

Vô tình hay cố ý làm điều gì đó. VD: 她有意无意地看了我一眼。– Cô ấy vô tình hay cố ý liếc nhìn tôi một cái.

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “有意” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1