Chuyển đến nội dung
执意執意

zhíyì

Hán Việt: CHẤP Ý

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khăng khăng
  2. nhất quyết

Ví dụ

  1. 他执意要走,大家怎么劝也没用。

    Tā zhíyì yào zǒu, dàjiā zěnme quàn yě méiyòng.Anh ấy khăng khăng đòi đi, mọi người khuyên thế nào cũng vô ích.

  2. 尽管医生建议休息,经理还是执意加班。

    Jǐnguǎn yīshēng jiànyì xiūxi, jīnglǐ háishi zhíyì jiābān.Mặc dù bác sĩ khuyên nghỉ ngơi, giám đốc vẫn nhất quyết làm thêm giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 执意离开 zhíyì líkāinhất quyết rời đi
  • 执意不肯 zhíyì bùkěnkhăng khăng không chịu
  • 执意坚持 zhíyì jiānchíkhăng khăng kiên trì
  • 执意要…… zhíyì yào...nhất quyết đòi làm gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚持自己的意见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

执意 + 要/不 + động từ

Biểu thị thái độ kiên quyết giữ ý kiến của mình, không nghe lời khuyên bảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

执
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1