Chuyển đến nội dung
一切

yíqiè

Hán Việt: NHẤT THIẾT

Đại từ

HSK4

1Đại từ

  1. tất cả
  2. toàn bộ
  3. tất cả, mọi thứ

Ví dụ

  1. 祝你一切顺利!

    Zhù nǐ yíqiè shùnlì!Chúc bạn mọi sự thuận lợi!

  2. 为了孩子,她愿意付出一切。

    Wèile háizi, tā yuànyì fùchū yíqiè.Vì con cái, cô ấy sẵn sàng hy sinh tất cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一切顺利 yíqiè shùnlìmọi sự thuận lợi
  • 一切正常 yíqiè zhèngchángmọi thứ bình thường
  • 一切事情 yíqiè shìqingmọi việc
  • 准备好一切 zhǔnbèi hǎo yíqièchuẩn bị sẵn mọi thứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示全部、所有的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一切 + Danh từ

Làm định ngữ, biểu thị toàn bộ hoặc tất cả người/vật thuộc danh từ đó.

一切 + 都……

Làm chủ ngữ, thường đi kèm với phó từ '都' phía sau biểu thị tổng quát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1