Chuyển đến nội dung
扰乱擾亂

rǎoluàn

Hán Việt: NHIỄU LOẠN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quấy nhiễu
  2. làm rối loạn
  3. phá rối

Ví dụ

  1. 大声喧哗会扰乱考场秩序。

    Dàshēng xuānhuá huì rǎoluàn kǎochǎng zhìxù.Làm ồn lớn tiếng sẽ gây rối loạn trật tự phòng thi.

  2. 虚假消息扰乱了市场行情。

    Xūjiǎ xiāoxi rǎoluàn le shìchǎng hángqíng.Tin giả đã làm rối loạn tình hình thị trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扰乱秩序 rǎoluàn zhìxùgây rối trật tự
  • 扰乱治安 rǎoluàn zhì'ānphá rối an ninh trật tự
  • 扰乱市场 rǎoluàn shìchǎnglàm lũng đoạn/rối loạn thị trường
  • 扰乱军心 rǎoluàn jūnxīnlàm rối loạn lòng quân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骚扰使混乱;破坏安定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扰乱 + 秩序 / 治安 / 人心

Làm xáo trộn, gây rối loại trật tự, an ninh hoặc tâm lý số đông. VD: 扰乱公共秩序 – gây rối trật tự công cộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扰
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1