Chuyển đến nội dung
困扰困擾

kùnrǎo

Hán Việt: KHỐN NHIỄU

HSK6

1Động từ

  1. làm phiền muộn
  2. quấy rầy
  3. gây khó khăn
  4. làm phiền não, khiến băn khoăn

Ví dụ

  1. 这个问题困扰了他很久。

    Zhège wèntí kùnrǎo le tā hěn jiǔ.

    Vấn đề này đã làm anh ấy phiền muộn rất lâu.

  2. 脱发的烦恼困扰着许多年轻人。

    Tuōfà de fánnǎo kùnrǎo zhe xǔduō niánqīngrén.

    Nỗi phiền toái rụng tóc đang quấy rầy rất nhiều người trẻ.

  3. 疾病的折磨一直困扰着老人。

    Jíbìng de zhémó yìzhí kùnrǎo zhe lǎorén.

    Sự hành hạ của bệnh tật không ngừng làm khổ cụ già.

  4. 这个秘密困扰了他好几天,不知道该不该把真相说出来。

    Zhège mìmì kùnrǎole tā hǎo jǐ tiān, bù zhīdào gāi bu gāi bǎ zhēnxiàng shuō chūlái.

    Bí mật này làm cậu ấy day dứt mấy ngày liền, không biết có nên nói ra sự thật hay không.

2Danh từ

  1. nỗi băn khoăn
  2. sự rắc rối
  3. nỗi phiền muộn

Ví dụ

  1. 生活中难免会遇到各种困扰。

    Shēnghuó zhōng nánmiǎn huì yùdào gè zhǒng kùnrǎo.

    Trong cuộc sống khó tránh khỏi gặp phải các loại phiền muộn.

  2. 倾诉是排解心理困扰的有效方式。

    Qīngsù shì páijiě xīnlǐ kùnrǎo de yǒuxiào fāngshì.

    Tâm sự là phương thức hiệu quả để giải tỏa nỗi băn khoăn tâm lý.

  3. 经济上的困扰让他整夜失眠。

    Jīngjì shang de kùnrǎo ràng tā zhěng yè shīmián.

    Nỗi lo lắng về kinh tế khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深受困扰 shēn shòu kùnrǎochịu nhiều phiền toái
  • 摆脱困扰 bǎituō kùnrǎothoát khỏi rắc rối
  • 带来困扰 dàilái kùnrǎomang lại phiền toái
  • 心理困扰 xīnlǐ kùnrǎobăn khoăn tâm lý
  • 解决困扰 jiějué kùnrǎogiải quyết rắc rối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纷扰不安;使处于艰难或烦恼的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深受……困扰

Bị điều gì quấy rầy, làm khổ sâu sắc.

给……带来困扰

Mang lại phiền toái cho ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

困
扰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1