Chuyển đến nội dung
安定

āndìng

Hán Việt: AN ĐỊNH

Tính từĐộng từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ổn định
  2. yên ổn
  3. làm cho ổn định

Ví dụ

  1. 我们需要一个安定的社会环境。

    Wǒmen xūyào yí gè āndìng de shèhuì huánjìng.Chúng ta cần một môi trường xã hội ổn định.

  2. 老百姓过上了安定富裕的生活。

    Lǎobǎixìng guò shàng le āndìng fùyù de shēnghuó.Người dân đã sống một cuộc sống yên ổn và ấm no.

2Động từ

  1. làm cho yên
  2. trấn an

Ví dụ

  1. 几句话安定了大家慌乱的情绪。

    Jǐ jù huà āndìng le dàjiā huāngluàn de qíngxù.Mấy câu nói đã trấn an tâm trạng hoang mang của mọi người.

  2. 政府采取措施以安定民心。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī yǐ āndìng mínxīn.Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nhằm trấn an lòng dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会安定 shèhuì āndìngxã hội ổn định
  • 安定民心 āndìng mínxīntrấn an lòng dân
  • 生活安定 shēnghuó āndìngcuộc sống yên ổn
  • 情绪安定 qíngxù āndìngtâm trạng ổn định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(生活、局势、情绪等)平静正常;使平静稳定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安定 + 人心/民心/情绪

Làm cho lòng người hoặc tâm trạng lắng dịu, bình tĩnh trở lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1