Chuyển đến nội dung
护照護照

hùzhào

Hán Việt: HỘ CHIẾU

Danh từ

HSK3Lượng từ: 本

1Danh từ

  1. hộ chiếu

Ví dụ

  1. 出国旅行必须带护照。

    Chūguó lǚxíng bìxū dài hùzhào.Đi du lịch nước ngoài nhất định phải mang theo hộ chiếu.

  2. 我的护照下个月就要到期了。

    Wǒ de hùzhào xià gè yuè jiù yào dàoqī le.Hộ chiếu của tôi tháng sau là hết hạn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一本护照 yì běn hùzhàomột cuốn hộ chiếu
  • 办护照 bàn hùzhàolàm hộ chiếu
  • 护照号码 hùzhào hàomǎsố hộ chiếu
  • 出示护照 chūshì hùzhàoxuất trình hộ chiếu
  • 护照过期 hùzhào guòqīhộ chiếu hết hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家主管机关发给出国公民的身份证明证件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

办 + 护照

Làm thủ tục cấp hộ chiếu. VD: 我明天要去公安局办护照。– Ngày mai tôi phải đến cục công an làm hộ chiếu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

护
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1