Chuyển đến nội dung
报警報警

bàojǐng

Hán Việt: BÁO CẢNH

HSK5

1Động từ

  1. báo cảnh sát
  2. báo động
  3. báo cảnh sát, báo công an
  4. báo cảnh sát, gọi công an

Ví dụ

  1. 遇到危险要马上报警。

    Yù dào wēixiǎn yào mǎshàng bàojǐng.

    Gặp nguy hiểm phải báo cảnh sát ngay.

  2. 火灾发生时,警报器报了警。

    Huǒzāi fāshēng shí, jǐngbàoqì bào le jǐng.

    Khi xảy ra hỏa hoạn, chuông báo động đã kêu.

  3. 邻居发现小偷后立刻报了警。

    Línjū fāxiàn xiǎotōu hòu lìkè bào le jǐng.

    Hàng xóm phát hiện tên trộm liền lập tức báo cảnh sát.

  4. 发现家里进了小偷,邻居马上报了警。

    Fāxiàn jiā lǐ jìn le xiǎotōu, línjū mǎshàng bào le jǐng.

    Phát hiện trong nhà có trộm vào, hàng xóm lập tức báo cảnh sát.

  5. 遇到说不清楚的情况,最好第一时间报警处理。

    Yùdào shuō bu qīngchu de qíngkuàng, zuìhǎo dì-yī shíjiān bàojǐng chǔlǐ.

    Gặp tình huống nói không rõ ràng thì tốt nhất nên báo cảnh sát xử lý ngay từ đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立即报警 lìjí bàojǐngbáo cảnh sát ngay lập tức
  • 打电话报警 dǎ diànhuà bàojǐnggọi điện báo cảnh sát
  • 报警器 bàojǐngqìthiết bị báo động
  • 报警系统 bàojǐng xìtǒnghệ thống báo động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向治安机关报告紧急情况或发出警报。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + cơ quan/người + 报警

báo cảnh sát với ai / nơi nào. VD: 他向当地公安局报警。– Anh ấy báo cảnh sát với công an địa phương.

报了……警

"报警" là từ ly hợp, có thể chèn trợ từ hoặc lượng từ vào giữa. VD: 他报了一次警。– Anh ấy đã báo cảnh sát một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
警

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1