1Động từ
- báo cảnh sát
- báo động
- báo cảnh sát, báo công an
- báo cảnh sát, gọi công an
Ví dụ
Yù dào wēixiǎn yào mǎshàng bàojǐng.
Gặp nguy hiểm phải báo cảnh sát ngay.
Huǒzāi fāshēng shí, jǐngbàoqì bào le jǐng.
Khi xảy ra hỏa hoạn, chuông báo động đã kêu.
Línjū fāxiàn xiǎotōu hòu lìkè bào le jǐng.
Hàng xóm phát hiện tên trộm liền lập tức báo cảnh sát.
Fāxiàn jiā lǐ jìn le xiǎotōu, línjū mǎshàng bào le jǐng.
Phát hiện trong nhà có trộm vào, hàng xóm lập tức báo cảnh sát.
Yùdào shuō bu qīngchu de qíngkuàng, zuìhǎo dì-yī shíjiān bàojǐng chǔlǐ.
Gặp tình huống nói không rõ ràng thì tốt nhất nên báo cảnh sát xử lý ngay từ đầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向治安机关报告紧急情况或发出警报。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + cơ quan/người + 报警
báo cảnh sát với ai / nơi nào. VD: 他向当地公安局报警。– Anh ấy báo cảnh sát với công an địa phương.
报了……警
"报警" là từ ly hợp, có thể chèn trợ từ hoặc lượng từ vào giữa. VD: 他报了一次警。– Anh ấy đã báo cảnh sát một lần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
