Chuyển đến nội dung
抱负抱負

bàofù

Hán Việt: BÃO PHỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hoài bão
  2. khát vọng lớn
  3. hoài bão lớn

Ví dụ

  1. 年轻人应该有远大的抱负。

    Niánqīngrén yīnggāi yǒu yuǎndà de bàofù.Người trẻ tuổi nên có hoài bão to lớn.

  2. 他空有一身才华,却无处施展自己的抱负。

    Tā kōng yǒu yì shēn cáihuá, què wú chù shīzhǎn zìjǐ de bàofù.Anh ấy uổng có một thân tài hoa nhưng lại không có đất để thi thố hoài bão.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 远大抱负 yuǎndà bàofùhoài bão to lớn
  • 施展抱负 shīzhǎn bàofùthi thố hoài bão
  • 实现抱负 shíxiàn bàofùthực hiện hoài bão
  • 满腔抱负 mǎnqiāng bàofùchan chứa hoài bão

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

远大的志向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

施展 / 实现 + 抱负

Thi thố hoặc hiện thực hóa hoài bão. VD: 他渴望有一个施展抱负的舞台。– Anh ấy khao khát có một vũ đài để thi thố hoài bão.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抱
负

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1