Chuyển đến nội dung
所以

suǒyǐ

Hán Việt: SỞ DĨ

HSK2

1Liên từ

  1. cho nên
  2. vì vậy
  3. cho nên, vì vậy
  4. cho nên, nên

Ví dụ

  1. 因为今天很冷,所以多穿了一件衣服。

    Yīnwèi jīntiān hěn lěng, suǒyǐ duō chuān le yí jiàn yīfu.

    Bởi vì hôm nay rất lạnh nên tôi mặc thêm một chiếc áo.

  2. 他生病了,所以没来上课。

    Tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.

    Cậu ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

  3. 因为时间不够,所以我们坐出租车去。

    Yīnwèi shíjiān bú gòu, suǒyǐ wǒmen zuò chūzūchē qù.

    Vì không đủ thời gian, cho nên chúng tôi đi taxi.

  4. 因为下雨,所以我不去。

    Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.

    Bởi vì trời mưa nên tôi không đi.

  5. 因为头疼,所以他没来。

    Yīnwèi tóuténg, suǒyǐ tā méi lái.

    Vì đau đầu nên anh ấy không đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 因为……所以…… yīnwèi... suǒyǐ...bởi vì... cho nên...
  • 之所以……是因为…… zhī suǒyǐ... shì yīnwèi...sở dĩ... là vì...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,表示因果关系,常与“因为”搭配使用。

Ghi chú: Thường đi thành cặp với 因为 (yīnwèi).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因为……所以……

cặp liên từ biểu thị quan hệ nhân quả 'bởi vì... cho nên...'. VD: 因为下雨,所以我们没去公园。– Vì trời mưa nên chúng tôi không đi công viên.

因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)

Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.

因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.

因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

所
以

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “所以” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1