1Động từ
- nhận tội
- khai nhận
- thú nhận
Ví dụ
Zài tiězhèng miànqián, xiányírén bùdébù zhāogòng.
Trước bằng chứng đanh thép, kẻ tình nghi buộc phải nhận tội.
Fànrén zhāogòng le quánbù fànzuì shìshí.
Phạm nhân đã thú nhận toàn bộ sự thật phạm tội.
Wúlùn zěnme shěnwèn, tā dōu bù kěn zhāogòng.
Dù có thẩm vấn thế nào, hắn cũng không chịu khai nhận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把犯罪事实坦白交代出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
如实 + 招供
Phó từ 如实 (thành thật) thường bổ nghĩa cho 招供. VD: 凶手如实招供了。– Hung thủ đã khai nhận thành thật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
