Chuyển đến nội dung
拷贝拷貝

kǎobèi

Hán Việt: KHẢO BỐI

Lượng từ: 份、张

1Động từ

  1. sao chép
  2. copy (dữ liệu, tập tin)

Ví dụ

  1. 请帮我把这个文件拷贝到U盘里。

    Qǐng bāng wǒ bǎ zhè ge wénjiàn kǎobèi dào Yōupán lǐ.

    Làm ơn giúp tôi sao chép tệp này vào USB.

  2. 我把电脑里的照片都拷贝出来了。

    Wǒ bǎ diànnǎo lǐ de zhàopiàn dōu kǎobèi chūlái le.

    Tôi đã copy hết ảnh trong máy tính ra rồi.

  3. 这份资料不能随便拷贝。

    Zhè fèn zīliào bù néng suíbiàn kǎobèi.

    Tài liệu này không thể tùy tiện sao chép.

2Danh từ

  1. bản sao
  2. bản copy
  3. bản in phim

Ví dụ

  1. 电影制片厂制作了几百个电影拷贝。

    Diànyǐng zhìpiànchǎng zhìzuò le jǐ bǎi gè diànyǐng kǎobèi.

    Hãng phim đã sản xuất hàng trăm bản in phim.

  2. 这是原始文件的唯一拷贝。

    Zhè shì yuánshǐ wénjiàn de wéiyī kǎobèi.

    Đây là bản sao duy nhất của tệp gốc.

  3. 我们需要备份一份数据拷贝。

    Wǒmen xūyào bèifèn yí fèn shùjù kǎobèi.

    Chúng ta cần lưu trữ một bản sao dữ liệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电影拷贝 diànyǐng kǎobèibản in phim
  • 拷贝文件 kǎobèi wénjiànsao chép tập tin
  • 拷贝到U盘 kǎobèi dào Yōupánchép vào USB
  • 制作拷贝 zhìzuò kǎobèilàm bản sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

源于英语copy,指复制文件或底片制作出的复制品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 拷贝到 + nơi lưu

sao chép dữ liệu sang thiết bị/nơi khác. VD: 把相片拷贝到手机上。– Sao chép ảnh vào điện thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拷
贝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1