Chuyển đến nội dung
指点指點

zhǐdiǎn

Hán Việt: CHỈ ĐIỂM

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 番、次

1Động từ

  1. chỉ dẫn
  2. hướng dẫn
  3. chỉ bảo
  4. chỉ trỏ
  5. bàn tán

Ví dụ

  1. 多亏老师指点,我才解出了这道题。

    Duōkuī lǎoshī zhǐdiǎn, wǒ cái jiě chū le zhè dào tí.Nhờ thầy giáo chỉ bảo, tôi mới giải được bài này.

  2. 他在背后被人指点。

    Tā zài bèihòu bèi rén zhǐdiǎn.Anh ấy bị người ta chỉ trỏ sau lưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指点迷津 zhǐdiǎn míjīnchỉ đường dẫn lối
  • 指手画脚 zhǐshǒu-huàjiǎochỉ tay năm ngón
  • 得到指点 dédào zhǐdiǎnđược chỉ bảo
  • 背后指点 bèihòu zhǐdiǎnchỉ trỏ sau lưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指出来使人知道;指责或议论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

指点 + tân ngữ / 给 + ai đó + 指点

Chỉ dẫn, hướng dẫn ai việc gì đó. VD: 请您多多指点。– Xin bác chỉ giáo nhiều hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1