Chuyển đến nội dung
按钮按鈕

ànniǔ

Hán Việt: ÁN NỮU

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nút bấm
  2. phím bấm

Ví dụ

  1. 请按这个红色按钮。

    Qǐng àn zhège hóngsè ànniǔ.

    Xin hãy nhấn nút màu đỏ này.

  2. 紧急情况下请按下报警按钮。

    Jǐnjí qíngkuàng xià qǐng ànxià bàojǐng ànniǔ.

    Trong tình huống khẩn cấp hãy bấm nút báo động.

  3. 点击屏幕上的确定按钮即可。

    Diǎnjī píngmù shang de quèdìng ànniǔ jíkě.

    Nhấp vào nút xác nhận trên màn hình là được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按下按钮 ànxià ànniǔbấm nút
  • 电源按钮 diànyuán ànniǔnút nguồn
  • 紧急按钮 jǐnjí ànniǔnút khẩn cấp
  • 控制按钮 kòngzhì ànniǔnút điều khiển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手按压以接通或断开电路、启动机器等的部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 按钮

Bấm / nhấn nút điều khiển. VD: 按下开关按钮。– Bấm nút công tắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

按
钮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1