1Động từ
- ấn
- bấm
- ấn, bấm, nhấn
- bấm, ấn, nhấn
- theo, dựa theo
Ví dụ
Qǐng àn ménlíng.
Xin hãy bấm chuông cửa.
Àn zhè ge ànniǔ jiù kěyǐ dǎkāi diànnǎo.
Bấm nút này là có thể mở máy tính.
Yīshēng àn le an wǒ de dùzi, wèn wǒ téng bù téng.
Bác sĩ ấn ấn bụng tôi, hỏi tôi có đau không.
Jìn mén qián qǐng xiān àn yíxià ménlíng.
Trước khi vào cửa xin hãy bấm chuông một tiếng.
Qǐng àn yíxià yòubiān de nà ge hóngsè ànniǔ.
Xin hãy nhấn vào cái nút đỏ bên tay phải kia.
2Giới từ
- theo
- dựa theo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手或手指压;依照、按照。
Ghi chú: Gồm bộ Thủ (扌, tay) và chữ An (安), nghĩa là dùng tay ấn, đè nhẹ nhàng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按 + Quy tắc / Kế hoạch / Tiêu chuẩn + Động từ
Làm việc gì dựa theo một căn cứ nhất định. VD: 请按规定办事。– Hãy làm việc theo quy định.
按时 + Động từ
Làm việc gì đúng giờ quy định. VD: 按时吃药 – Uống thuốc đúng giờ.
即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)
Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.
有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.
即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
为了……而……
Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.
他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “按” 8
- 按时ànshí ÁN THỜIđúng giờ; đúng hạnHSK4
- 按照ànzhào ÁN CHIẾUtheo; dựa vào; căn cứ vàoHSK4
- 按摩ànmó AN MAmát-xa; xoa bóp; mát xa, xoa bópHSK6
- 按揭ànjiēthế chấp (để vay tiền mua nhà, mua xe); mua trả góp thông qua vay thế chấpHSK6
- 按理ànlǐ ÁN LÍtheo lý; theo lẽ thường; đáng lẽHSK7–9
- 按钮ànniǔ ÁN NỮUnút bấm; phím bấmHSK7–9
- 按说ànshuō ÁN THUYẾTlẽ ra; bình thường mà nóiHSK7–9
- 按摩棒ànmóbàng ÁN MA BỔNGgậy mát-xa; máy mát-xa cầm tay
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
