Chuyển đến nội dung
紧急緊急

jǐnjí

Hán Việt: KHẨN CẤP

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. khẩn cấp
  2. cấp bách

Ví dụ

  1. 情况十分紧急,必须马上行动。

    Qíngkuàng shífēn jǐnjí, bìxū mǎshàng xíngdòng.Tình hình vô cùng khẩn cấp, phải hành động ngay lập tức.

  2. 他接到了一个紧急电话,匆忙离开了。

    Tā jiēdào le yí ge jǐnjí diànhuà, cōngmáng líkāi le.Anh ấy nhận được một cuộc điện thoại khẩn cấp, vội vã rời đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧急情况 jǐnjí qíngkuàngtình huống khẩn cấp
  • 紧急会议 jǐnjí huìyìcuộc họp khẩn cấp
  • 紧急通知 jǐnjí tōngzhīthông báo khẩn
  • 紧急出口 jǐnjí chūkǒulối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

必须立即采取行动、不容延缓的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

紧急 + danh từ

làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ tình huống, công việc cần xử lý ngay. VD: 紧急任务。– Nhiệm vụ khẩn cấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紧
急

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1