Chuyển đến nội dung
钮鈕

niǔ

Hán Việt: NÚT, NỮU

Danh từ

Lượng từ: 个、枚

1Danh từ

  1. cúc áo
  2. khuy áo
  3. nút bấm
  4. núm vặn
  5. núm (công tắc, ấn chương)

Ví dụ

  1. 这件衣服掉了一个钮扣。

    Zhè jiàn yīfu diào le yí gè niǔkòu.Chiếc áo này bị rơi mất một chiếc cúc.

  2. 请把衬衫最上面的钮解开。

    Qǐng bǎ chènshān zuì shàngmiàn de niǔ jiěkāi.Xin hãy mở chiếc cúc trên cùng của áo sơ mi ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电钮 diànniǔnút bấm điện
  • 旋钮 xuánniǔnúm vặn
  • 钮扣 niǔkòucúc áo, khuy áo
  • 按电钮 àn diànniǔbấm nút điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纽扣,或像纽扣一样可以按动、旋转以控制电器的部件;器物上便于提携的小抓手。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 钮

Bấm nút điều khiển. VD: 按下启动钮。– Bấm nút khởi động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “钮” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1