Chuyển đến nội dung
振作

zhènzuò

Hán Việt: CHẤN TÁC

HSK7–9

1Động từ

  1. vực dậy
  2. xốc lại tinh thần
  3. phấn chấn
  4. phấn chấn lên, vực dậy tinh thần
  5. vực dậy, phấn chấn tinh thần

Ví dụ

  1. 失败了没关系,振作起来继续努力!

    Shībài le méi guānxi, zhènzuò qǐlái jìxù nǔlì!

    Thất bại cũng không sao, hãy vực dậy tinh thần và tiếp tục cố gắng!

  2. 听到这个好消息,大家的精神一下子振作了许多。

    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā de jīngshén yíxiàzi zhènzuò le xǔduō.

    Nghe được tin tốt này, tinh thần của mọi người lập tức phấn chấn hẳn lên.

  3. 他经历挫折后一蹶不振,很难再振作起来。

    Tā jīnglì cuòzhé hòu yìjuébùzhèn, hěn nán zài zhènzuò qǐlái.

    Sau khi trải qua trắc trở anh ấy suy sụp hoàn toàn, rất khó để xốc lại tinh thần.

  4. 失败不可怕,振作起来重新出发就好。

    Shībài bù kěpà, zhènzuò qǐlai chóngxīn chūfā jiù hǎo.

    Thất bại không đáng sợ, vực dậy tinh thần để làm lại từ đầu là được.

  5. 虽然面试失利了,但他很快振作起来,准备迎接下一场挑战。

    Suīrán miànshì shīlì le, dàn tā hěn kuài zhènzuò qǐlai, zhǔnbèi yíngjiē xià yì chǎng tiǎozhàn.

    Tuy phỏng vấn không thành nhưng anh nhanh chóng xốc lại tinh thần, sẵn sàng đón nhận thử thách tiếp theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 振作精神 zhènzuò jīngshénxốc lại tinh thần
  • 振作起来 zhènzuò qǐláivực dậy, phấn chấn lên
  • 重新振作 chóngxīn zhènzuòphấn chấn trở lại
  • 萎靡不振作 wěimǐ bù zhènzuòuể oải không chịu phấn chấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使精神激发、发扬起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

振作 + 精神

Cụm động tân cố định biểu thị việc làm cho tinh thần phấn chấn, tỉnh táo, hăng hái trở lại.

振作 + 起来

Bổ ngữ xu hướng 起来 biểu thị trạng thái bắt đầu hồi phục, bừng tỉnh hoặc vực dậy tinh thần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

振
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1