1Động từ
- vẫy
- rung
- lắc
- chấn hưng
- phấn chấn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
摇动,挥动;奋起,振作。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
振作 + 精神
Vực dậy tinh thần, phấn chấn lên. VD: 振作起来!– Hãy phấn chấn lên!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “振” 7
- 振动zhèndòng CHẤN ĐỘNGrung; rung động; dao động (cơ học/vật lý)HSK7–9
- 振奋zhènfèn CHẤN PHẤNphấn khởi; vực dậy tinh thần; hăng háiHSK7–9
- 振兴zhènxīng CHẤN HƯNGchấn hưng; phát triển mạnh mẽ; làm hưng thịnhHSK7–9
- 振作zhènzuò CHẤN TÁCvực dậy; xốc lại tinh thần; phấn chấnHSK7–9
- 共振gòngzhèn CỘNG CHẤNcộng hưởng (hiện tượng vật lý); đồng điệu; cộng hưởng (tâm lý, cảm xúc)
- 振荡zhèndàngdao động; chấn động; rung lắc
- 萎靡不振wěimǐbùzhèn UY MĨ BẤT CHẤNuể oải ủ rũ; tinh thần sa sút; chán chường suy sụp
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
