Chuyển đến nội dung
采购採購

cǎigòu

Hán Việt: THẢI CẤU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thu mua
  2. mua sắm (với số lượng lớn)

Ví dụ

  1. 公司派他去上海采购一批原材料。

    Gōngsī pài tā qù Shànghǎi cǎigòu yì pī yuáncáiliào.Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải thu mua một lô nguyên liệu.

  2. 超市通常会从生产基地直接采购新鲜蔬菜。

    Chāoshì tōngcháng huì cóng shēngchǎn jīdì zhíjiē cǎigòu xīnxiān shūcài.Siêu thị thường thu mua trực tiếp rau tươi từ các vùng canh tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 采购物资 cǎigòu wùzīthu mua vật tư
  • 采购员 cǎigòuyuánnhân viên mua hàng
  • 批量采购 pīliàng cǎigòuthu mua số lượng lớn
  • 政府采购 zhèngfǔ cǎigòumua sắm chính phủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

选择并购买(大宗物品或原料等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……采购……

nhập hoặc mua hàng hóa từ nguồn nào. VD: 从农场采购水果。– Thu mua hoa quả từ nông trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

采
购

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1