Chuyển đến nội dung
搬运搬運

bānyùn

Hán Việt: BAN VẬN

Động từ

1Động từ

  1. vận chuyển
  2. khuân vác

Ví dụ

  1. 工人们正在搬运货物。

    Gōngrénmen zhèngzài bānyùn huòwù.Các công nhân đang khuân vác hàng hóa.

  2. 这些重物需要机器来搬运。

    Zhèxiē zhòngwù xūyào jīqì lái bānyùn.Những đồ nặng này cần máy móc để vận chuyển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搬运货物 bānyùn huòwùkhuân vác hàng hóa
  • 搬运工具 bānyùn gōngjùcông cụ vận chuyển
  • 人工搬运 réngōng bānyùnkhuân vác thủ công
  • 搬运费 bānyùnfèiphí khuân vác, cước vận chuyển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西从一个地方搬到另一个地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搬运 + tân ngữ (hàng hóa, đồ vật)

khuân vác, chuyển dời vật từ nơi này sang nơi khác. VD: 搬运家具。– Chuyển dọn đồ đạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搬
运

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “搬运” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1