Chuyển đến nội dung
摄像头攝像頭

shèxiàngtóu

Hán Việt: NHIẾP TƯỢNG ĐẦU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. camera
  2. ống kính quay phim
  3. webcam

Ví dụ

  1. 门口安装了监控摄像头。

    Ménkǒu ānzhuāng le jiānkòng shèxiàngtóu.Cửa ra vào đã lắp camera giám sát.

  2. 开网络会议时请打开你的摄像头。

    Kāi wǎngluò huìyì shí qǐng dǎkāi nǐ de shèxiàngtóu.Khi họp trực tuyến xin vui lòng bật camera của bạn lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 监控摄像头 jiānkòng shèxiàngtóucamera giám sát
  • 安装摄像头 ānzhuāng shèxiàngtóulắp đặt camera
  • 打开摄像头 dǎkāi shèxiàngtóubật camera
  • 高清摄像头 gāoqīng shèxiàngtóucamera độ nét cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算机或安防系统中用于摄取视频画面的设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开 / 关闭 + 摄像头

Thao tác bật hoặc tắt camera (trên thiết bị máy tính, điện thoại).

安装 + 摄像头

Lắp đặt thiết bị ghi hình/camera giám sát.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摄
像
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1