政权摇摇欲坠zhèngquán yáoyáoyùzhuìchính quyền lung lay sắp đổ
摇摇欲坠的危楼yáoyáoyùzhuì de wēilóungôi nhà nguy hiểm nghiêng ngả sắp sập
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容十分危险,很快就要倒塌或崩溃。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 摇摇欲坠
Làm vị ngữ diễn tả sự vật bị lung lay nghiêm trọng, sắp sụp đổ (dùng cho cả vật thể lẫn tình thế, vị thế). VD: 那个旧木桥摇摇欲坠。 (Chiếc cầu gỗ cũ kia nghiêng ngả sắp gãy).
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.