Từ điển chưa có mục “欲”. Pinyin tham khảo: yù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “欲” 7
- 食欲shíyù THỰC DỤCsự thèm ăn; khẩu vị; sự thèm ăn, cảm giác ngon miệngHSK6
- 欲望yùwàng DỤC VỌNGdục vọng; ham muốn; khát khaoHSK6
- 禁欲jìnyù CẤM DỤCkiềm chế dục vọng; kiêng cữ
- 肛欲期gāngyùqīgiai đoạn hậu môn (thuật ngữ phân tâm học Freud)
- 随心所欲suíxīnsuǒyù TÙY TÂM SỞ DỤCtùy ý làm theo ý thích; muốn sao làm vậy; tùy tâm sở dụcHSK7–9
- 摇摇欲坠yáoyáo-yùzhuì DAO DAO DỤC TRỤYlung lay sắp đổ; nghiêng ngả bấp bênhHSK7–9
- 禁欲主义jìnyùzhǔyì CẤM DỤC CHỦ NGHĨAchủ nghĩa khắc kỷ; chủ nghĩa cấm dục
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
