Chuyển đến nội dung
摇滚搖滾

yáogǔn

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nhạc rock
  2. nhạc rock and roll (nói tắt của 摇滚乐)

Ví dụ

  1. 他非常喜欢摇滚。

    Tā fēicháng xǐhuan yáogǔn.Anh ấy vô cùng thích nhạc rock.

  2. 这是一支年轻的摇滚乐队。

    Zhè shì yì zhī niánqīng de yáogǔn yuèduì.Đây là một ban nhạc rock trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摇滚乐队 yáogǔn yuèduìban nhạc rock
  • 摇滚歌手 yáogǔn gēshǒuca sĩ nhạc rock
  • 摇滚明星 yáogǔn míngxīngngôi sao nhạc rock
  • 摇滚音乐节 yáogǔn yīnyuèjiélễ hội âm nhạc rock

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

摇滚乐的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摇滚 + danh từ (乐队/歌手/风格)

Được dùng như định ngữ bổ nghĩa cho thể loại, nghệ sĩ, phong cách rock. VD: 这首歌很有摇滚风格。– Bài hát này rất mang phong cách rock.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摇
滚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “摇滚” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1