Chuyển đến nội dung
沉迷

chénmí

Hán Việt: TRẦM MÊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chìm đắm
  2. mê muội
  3. sa đà

Ví dụ

  1. 他沉迷于网络游戏,无法自拔。

    Tā chénmí yú wǎngluò yóuxì, wúfǎ zìbá.Cậu ấy chìm đắm trong trò chơi điện tử trực tuyến, không dứt ra được.

  2. 青少年不应该沉迷于手机而耽误学业。

    Qīngshàonián bù yīnggāi chénmí yú shǒujī ér dānwù xuéyè.Thanh thiếu niên không nên quá sa đà vào điện thoại mà trễ nải học tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉迷游戏 chénmí yóuxìsa đà vào game
  • 沉迷网络 chénmí wǎngluòchìm đắm trong mạng ảo
  • 沉迷赌博 chénmí dǔbómê muội cờ bạc
  • 过度沉迷 guòdù chénmíquá mức sa đà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

深深地陷入某种不良嗜好或境地中,不能自拔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沉迷于 + Danh từ / Cụm động từ

Biểu thị việc chìm đắm sâu vào một sở thích xấu, thói quen tiêu cực nào đó đến mức không dứt ra được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
迷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1