Chuyển đến nội dung
摇滚乐搖滾樂

yáogǔnyuè

Danh từ

HSK5Lượng từ: 首、场

1Danh từ

  1. nhạc rock
  2. nhạc rock and roll

Ví dụ

  1. 摇滚乐在年轻人中非常受欢迎。

    Yáogǔnyuè zài niánqīngrén zhōng fēicháng shòu huānyíng.Nhạc rock rất được giới trẻ ưa chuộng.

  2. 随着摇滚乐的节奏,大家跳起舞来。

    Suízhe yáogǔnyuè de jiézòu, dàjiā tiào qǐ wǔ lái.Theo nhịp điệu của nhạc rock, mọi người cùng khiêu vũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听摇滚乐 tīng yáogǔnyuènghe nhạc rock
  • 重金属摇滚乐 zhòngjīnshǔ yáogǔnyuènhạc heavy metal rock
  • 喜欢摇滚乐 xǐhuan yáogǔnyuèthích nhạc rock
  • 摇滚乐迷 yáogǔnyuèmífan nhạc rock

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

20世纪50年代兴起的一种流行音乐,节奏强烈,充满活力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

迷上 / 热爱 + 摇滚乐

Thường đi với các động từ biểu thị sở thích, sự say mê âm nhạc rock. VD: 很多青少年都热爱摇滚乐。– Rất nhiều thanh thiếu niên say mê nhạc rock.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摇
滚
乐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1