Chuyển đến nội dung
撤退

chètuì

Hán Việt: TRIỆT THOÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. rút lui
  2. rút quân
  3. rút khỏi

Ví dụ

  1. 敌人抵挡不住,开始向后方撤退。

    Dírén dǐdǎng bú zhù, kāishǐ xiàng hòufāng chètuì.Quân địch chống đỡ không nổi, bắt đầu rút lui về hậu phương.

  2. 洪水来临前,村民们已经安全撤退了。

    Hóngshuǐ láilín qián, cūnmínmen yǐjīng ānquán chètuì le.Trước khi lũ lụt ập đến, dân làng đã rút lui an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全撤退 ānquán chètuìrút lui an toàn
  • 有序撤退 yǒuxù chètuìrút lui có trật tự
  • 下令撤退 xiàlìng chètuìra lệnh rút quân
  • 全线撤退 quánxiàn chètuìrút lui toàn tuyến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队放弃阵地或占领地区;也指人员从某处离开退却。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……撤退 / 撤退到……

chỉ nơi chốn rút khỏi hoặc rút đến. VD: 部队已经从前线撤退。– Bộ đội đã rút lui khỏi tiền tuyến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撤
退

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1