Chuyển đến nội dung
进攻進攻

jìngōng

Hán Việt: TIẾN CÔNG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. tiến công
  2. tấn công

Ví dụ

  1. 部队向敌人发起了进攻。

    Bùduì xiàng dírén fāqǐ le jìngōng.Bộ đội đã phát động tấn công kẻ địch.

  2. 足球场上,主队一直保持着猛烈的进攻。

    Zúqiú chǎng shàng, zhǔduì yìzhí bǎochí zhe měngliè de jìngōng.Trên sân bóng đá, đội chủ nhà luôn duy trì những đợt tiến công mãnh liệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发起进攻 fāqǐ jìngōngphát động tấn công
  • 猛烈进攻 měngliè jìngōngtấn công dồn dập/mãnh liệt
  • 展开进攻 zhǎnkāi jìngōngtriển khai tấn công
  • 进攻策略 jìngōng cèlüèchiến lược tấn công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接近敌人并主动攻击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + tân ngữ + 发起/展开进攻

mở cuộc tấn công nhằm vào ai hoặc mục tiêu nào. VD: 向敌军阵地发起进攻。– Mở đợt tiến công vào trận địa địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
攻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1