Chuyển đến nội dung
擦掉

cādiào

Hán Việt: SÁT ĐIỆU

Động từ

1Động từ

  1. lau đi
  2. xóa đi
  3. chùi sạch

Ví dụ

  1. 请把你脸上的汗水擦掉。

    Qǐng bǎ nǐ liǎn shang de hànshuǐ cādiào.Xin hãy lau mồ hôi trên mặt bạn đi.

  2. 老师把黑板上的错字擦掉了。

    Lǎoshī bǎ hēibǎn shang de cuòzì cādiào le.Thầy giáo đã xóa chữ sai trên bảng đi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 擦掉眼泪 cādiào yǎnlèilau nước mắt
  • 擦掉汗水 cādiào hànshuǐlau mồ hôi
  • 擦掉污渍 cādiào wūzìchùi sạch vết bẩn
  • 擦掉字迹 cādiào zìjìxóa vết chữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用布、纸等擦拭使某物脱落或除去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 擦掉

câu chữ 把 biểu thị việc làm mất vết bẩn, dấu tích bằng cách lau chùi. VD: 快把桌子上的水擦掉。– Mau lau nước trên bàn đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

擦
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1