Chuyển đến nội dung
额头額頭

étóu

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trán
  2. vùng trán

Ví dụ

  1. 妈妈摸了摸我的额头,发现我很烫。

    Māma mō le mo wǒ de étóu, fāxiàn wǒ hěn tàng.

    Mẹ sờ trán tôi và phát hiện tôi sốt rất cao.

  2. 他紧张得额头上满是汗水。

    Tā jǐnzhāng de étóu shang mǎn shì hànshuǐ.

    Anh ấy căng thẳng đến mức trán toát đầy mồ hôi.

  3. 爷爷的额头上刻着深深的皱纹。

    Yéye de étóu shang kè zhe shēnshēn de zhòuwén.

    Trên trán của ông hằn những nếp nhăn sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 额头冒汗 étóu mào hàntoát mồ hôi trán
  • 摸额头 mō étóusờ trán
  • 额头皱纹 étóu zhòuwénnếp nhăn trên trán
  • 宽阔的额头 kuānkuò de étóuvầng trán rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人脸头发以下、眉毛以上的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

额头(上) + tính từ / vị ngữ

Miêu tả trạng thái biểu hiện ở trán. VD: 额头上满是汗珠。– Trên trán đầy những giọt mồ hôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

额
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1