Chuyển đến nội dung
改造

gǎizào

Hán Việt: CẢI TẠO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cải tạo
  2. sửa đổi
  3. thay đổi
  4. cải tạo, sửa đổi, thay đổi

Ví dụ

  1. 这家旧工厂经过改造后变成了一个艺术区。

    Zhè jiā jiù gōngchǎng jīngguò gǎizào hòu biànchéng le yí gè yìshùqū.Nhà máy cũ này sau khi được cải tạo đã trở thành một khu nghệ thuật.

  2. 我们需要对老旧小区进行全面改造。

    Wǒmen xūyào duì lǎojiù xiǎoqū jìnxíng quánmiàn gǎizào.Chúng ta cần tiến hành cải tạo toàn diện các khu tập thể cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 改造自然 gǎizào zìráncải tạo tự nhiên
  • 技术改造 jìshù gǎizàocải tạo kỹ thuật
  • 进行改造 jìnxíng gǎizàotiến hành cải tạo
  • 思想改造 sīxiǎng gǎizàocải tạo tư tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变原样,使适合新的需要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行改造

Tiến hành cải tạo đối với ai/cái gì. VD: 对旧房屋进行改造。– Cải tạo nhà cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

改
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1