Chuyển đến nội dung
放纵放縱

fàngzòng

Hán Việt: PHÓNG TÚNG

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phóng túng
  2. nuông chiều
  3. thả lỏng (không câu thúc)

Ví dụ

  1. 父母不应该过度放纵孩子的不良习惯。

    Fùmǔ bù yīnggāi guòdù fàngzòng háizi de bùliáng xíguàn.Cha mẹ không nên quá nuông chiều những thói quen xấu của con trẻ.

  2. 考试结束后,他决定放纵自己几天。

    Kǎoshì jiéshù hòu, tā juédìng fàngzòng zìjǐ jǐ tiān.Sau khi kỳ thi kết thúc, anh ấy quyết định thả lỏng bản thân vài ngày.

2Tính từ

  1. buông thả
  2. phóng đãng

Ví dụ

  1. 他整天过着放纵的生活。

    Tā zhěngtiān guòzhe fàngzòng de shēnghuó.Anh ấy suốt ngày sống một cuộc sống buông thả.

  2. 放纵的行为最终会付出沉重的代价。

    Fàngzòng de xíngwéi zuìzhōng huì fùchū chénzhòng de dàijià.Hành vi buông thả cuối cùng sẽ phải trả giá đắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放纵自己 fàngzòng zìjǐthả lỏng/nuông chiều bản thân
  • 过度放纵 guòdù fàngzòngbuông thả quá mức
  • 放纵任性 fàngzòng rènxìngbuông thả tùy tiện
  • 放纵不羁 fàngzòng bùjīphóng túng không gò bó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不加约束或节制;听任行动自由。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放纵 + tân ngữ

Dung túng hoặc nuông chiều ai đó / hành vi nào đó mà không kiềm chế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
纵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1