Chuyển đến nội dung
放荡放蕩

fàngdàng

Hán Việt: PHÓNG ĐÃNG

HSK6

1Tính từ

  1. phóng đãng
  2. lêu lổng
  3. buông thả (hành vi không kiềm chế)

Ví dụ

  1. 他年轻时生活放荡,挥霍无度。

    Tā niánqīng shí shēnghuó fàngdàng, huīhuò wúdù.

    Hồi trẻ anh ta sống buông thả, tiêu xài không chừng mực.

  2. 她并不喜欢那种放荡不羁的生活方式。

    Tā bìng bù xǐhuan nà zhǒng fàngdàng bùjī de shēnghuó fāngshì.

    Cô ấy không hề thích lối sống phóng túng không gò bó đó.

  3. 放荡的行为让他失去了很多朋友的信任。

    Fàngdàng de xíngwéi ràng tā shīqù le hěn duō péngyou de xìnrèn.

    Hành vi buông thả khiến anh ta mất đi sự tin tưởng của nhiều người bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放荡不羁 fàngdàng bùjīphóng túng không ràng buộc
  • 生活放荡 shēnghuó fàngdàngcuộc sống buông thả
  • 举止放荡 jǔzhǐ fàngdànghành vi phóng đãng
  • 放荡的女人 fàngdàng de nǚrénngười phụ nữ lẳng lơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放纵不受约束,行为不检点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放荡不羁

thành ngữ chỉ tính cách phóng túng, không thích bị trói buộc bởi lễ giáo. VD: 他性格放荡不羁,喜欢自由。– Tính cách anh ta phóng khoáng không chịu gò bó, yêu thích tự do.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
荡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1