Chuyển đến nội dung
救助

jiùzhù

Hán Việt: CỨU TRỢ

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cứu trợ
  2. giúp đỡ
  3. cứu giúp, cứu trợ

Ví dụ

  1. 我们应当救助那些生活困难的儿童。

    Wǒmen yīngdāng jiùzhù nàxiē shēnghuó kùnnan de értóng.Chúng ta nên cứu trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

  2. 巡逻人员在雪山里救助了一名迷路的游客。

    Xúnluó rényuán zài xuěshān lǐ jiùzhù le yì míng mílù de yóukè.Lực lượng tuần tra đã cứu giúp một du khách bị lạc trên núi tuyết.

2Danh từ

  1. sự cứu trợ

Ví dụ

  1. 他得到了社会各界的救助。

    Tā dédàole shèhuì gèjiè de jiùzhù.Anh ấy đã nhận được sự cứu trợ từ các giới trong xã hội.

  2. 政府为贫困家庭提供了医疗救助。

    Zhèngfǔ wèi pínkùn jiātíng tígōng le yīliáo jiùzhù.Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ y tế cho các gia đình nghèo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 救助站 jiùzhùzhàntrạm cứu trợ
  • 医疗救助 yīliáo jiùzhùcứu trợ y tế
  • 寻求救助 xúnqiú jiùzhùtìm kiếm sự cứu trợ
  • 救助基金 jiùzhù jījīnquỹ cứu trợ
  • 接受救助 jiēshòu jiùzhùnhận cứu trợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拯救并资助;救济。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 寻求/申请救助

tìm kiếm hoặc nộp đơn xin sự cứu trợ từ ai/nơi nào. VD: 向政府申请救助。– Nộp đơn xin chính phủ cứu trợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
助

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1