Chuyển đến nội dung
支援

zhīyuán

Hán Việt: CHI VIỆN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chi viện
  2. hỗ trợ
  3. tiếp viện

Ví dụ

  1. 各地纷纷派出医疗队支援灾区。

    Gèdì fēnfēn pàichū yīliáoduì zhīyuán zāiqū.Các nơi tới tấp cử đoàn y tế đến chi viện cho vùng thiên tai.

  2. 邻国向受灾地区提供了紧急物资支援。

    Línguó xiàng shòuzāi dìqū tígōng le jǐnjí wùzī zhīyuán.Nước láng giềng đã viện trợ vật tư khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支援灾区 zhīyuán zāiqūchi viện vùng thiên tai
  • 大力支援 dàlì zhīyuándốc sức hỗ trợ
  • 相互支援 xiānghù zhīyuánhỗ trợ lẫn nhau
  • 物资支援 wùzī zhīyuánviện trợ vật tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用人力、物力或财力协助并支持。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支援 + tân ngữ (đối tượng / khu vực / hoạt động)

Đem nhân lực, tài lực, vật lực để giúp đỡ đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
援

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1