Chuyển đến nội dung
整个整個

zhěnggè

Hán Việt: CHỈNH CÁ

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. toàn bộ
  2. cả
  3. toàn thể
  4. toàn bộ, tất cả
  5. toàn bộ, cả

Ví dụ

  1. 整个房间都被打扫得干干净净。

    Zhěnggè fángjiān dōu bèi dǎsǎo de gāngānjìngjìng.Cả căn phòng đều được quét dọn sạch bong.

  2. 我们花了整个下午的时间讨论这个问题。

    Wǒmen huā le zhěnggè xiàwǔ de shíjiān tǎolùn zhè ge wèntí.Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thảo luận vấn đề này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整个国家 zhěnggè guójiātoàn bộ đất nước
  • 整个世界 zhěnggè shìjiècả thế giới
  • 整个过程 zhěnggè guòchéngtoàn bộ quá trình
  • 整个人 zhěnggè réncả người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指所有的,全部的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

整个 + danh từ + 都……

nhấn mạnh toàn bộ sự vật/thời gian đều cùng chung một trạng thái. VD: 整个下午都在下雨。– Suốt cả buổi chiều trời đều mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
个

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1