Chuyển đến nội dung
过程過程

guòchéng

Hán Việt: QUÁ TRÌNH

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quá trình
  2. tiến trình

Ví dụ

  1. 在学习的过程中,我们会遇到很多困难。

    Zài xuéxí de guòchéng zhōng, wǒmen huì yùdào hěn duō kùnnan.

    Trong quá trình học tập, chúng ta sẽ gặp phải nhiều khó khăn.

  2. 做事情不仅要看结果,还要看过程。

    Zuò shìqing bùjǐn yào kàn jiéguǒ, hái yào kàn guòchéng.

    Làm việc không chỉ nhìn vào kết quả mà còn phải nhìn vào cả quá trình.

  3. 整个制作过程需要花大约两小时。

    Zhěnggè zhìzuò guòchéng xūyào huā dàyuē liǎng xiǎoshí.

    Toàn bộ quá trình chế tạo cần tốn khoảng hai tiếng.

  4. 在交流的过程中,我们学到了很多新知识。

    Zài jiāoliú de guòchéng zhōng, wǒmen xué dào le hěn duō xīn zhīshi.

    Trong quá trình giao lưu, chúng tôi đã học được rất nhiều kiến thức mới.

  5. 学习中文是一个长期的过程。

    Xuéxí Zhōngwén shì yí gè chángqī de guòchéng.

    Học tiếng Trung là một quá trình lâu dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学习过程 xuéxí guòchéngquá trình học tập
  • 发展过程 fāzhǎn guòchéngquá trình phát triển
  • 全过程 quán guòchéngtoàn bộ quá trình
  • 漫长的过程 màncháng de guòchéngquá trình dài đằng đẵng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展所经过的程序、阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……(的)过程中

Trong quá trình làm gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1