1Danh từ
- quá trình
- tiến trình
Ví dụ
Zài xuéxí de guòchéng zhōng, wǒmen huì yùdào hěn duō kùnnan.
Trong quá trình học tập, chúng ta sẽ gặp phải nhiều khó khăn.
Zuò shìqing bùjǐn yào kàn jiéguǒ, hái yào kàn guòchéng.
Làm việc không chỉ nhìn vào kết quả mà còn phải nhìn vào cả quá trình.
Zhěnggè zhìzuò guòchéng xūyào huā dàyuē liǎng xiǎoshí.
Toàn bộ quá trình chế tạo cần tốn khoảng hai tiếng.
Zài jiāoliú de guòchéng zhōng, wǒmen xué dào le hěn duō xīn zhīshi.
Trong quá trình giao lưu, chúng tôi đã học được rất nhiều kiến thức mới.
Xuéxí Zhōngwén shì yí gè chángqī de guòchéng.
Học tiếng Trung là một quá trình lâu dài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物发展所经过的程序、阶段。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……(的)过程中
Trong quá trình làm gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
