Chuyển đến nội dung
文字

wénzì

Hán Việt: VĂN TỰ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. chữ viết
  2. văn tự
  3. văn bản
  4. lời văn
  5. chữ viết, câu chữ, lời văn

Ví dụ

  1. 汉字是一种古老的文字。

    Hànzì shì yì zhǒng gǔlǎo de wénzì.Chữ Hán là một loại chữ viết cổ xưa.

  2. 这份材料需要进行文字修改。

    Zhè fèn cáiliào xūyào jìnxíng wénzì xiūgǎi.Tài liệu này cần chỉnh sửa lại lời văn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文字表达 wénzì biǎodádiễn đạt bằng câu chữ
  • 文字说明 wénzì shuōmíngchú thích bằng chữ
  • 古老文字 gǔlǎo wénzìchữ viết cổ
  • 文字处理 wénzì chǔlǐxử lý văn bản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记录语言的符号;也指语言的书面形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 文字 + động từ (记录/表达/描述)

dùng chữ viết/ngôn từ để ghi chép hoặc biểu đạt điều gì. VD: 有些情感是很难用文字描述的。– Có những cảm xúc rất khó để miêu tả bằng con chữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “文字” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1