Chuyển đến nội dung
料到

liàodào

Hán Việt: LIỆU ĐÁO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dự liệu được, đoán trước
  2. đoán trước được, lường trước

Ví dụ

  1. 谁也没料到事情会发展成这样。

    Shéi yě méi liàodào shìqing huì fāzhǎn chéng zhèyàng.Chẳng ai lường trước được sự việc lại tiến triển thành nông nỗi này.

  2. 我早就料到他今天不会来。

    Wǒ zǎo jiù liàodào tā jīntiān bú huì lái.Tôi đã đoán trước từ sớm là hôm nay anh ấy sẽ không đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没料到 méi liàodàokhông ngờ đến
  • 早就料到 zǎo jiù liàodàođã đoán trước từ sớm
  • 谁能料到 shéi néng liàodàoai mà lường trước được
  • 料想不到 liàoxiǎng búdàokhông lường trước được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先想到;猜想到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没/不 + 料到 + mệnh đề

dùng để diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự tính. VD: 我真没料到他会成功。– Tôi thật sự không ngờ anh ấy lại thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

料
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1