Chuyển đến nội dung
施行

shīxíng

Hán Việt: THI HÀNH

HSK7–9

1Động từ

  1. thi hành
  2. thực hiện
  3. áp dụng

Ví dụ

  1. 新的管理条例自下月起施行。

    Xīn de guǎnlǐ tiáolì zì xiàyuè qǐ shīxíng.

    Quy định quản lý mới sẽ được thi hành từ tháng sau.

  2. 医生立即对病人施行了急救措施。

    Yīshēng lìjí duì bìngrén shīxíngle jíjiù cuòshī.

    Bác sĩ lập tức áp dụng biện pháp sơ cứu đối với bệnh nhân.

  3. 外科专家正在手术室里为患者施行复杂的心脏手术。

    Wàikē zhuānjiā zhèngzài shǒushùshì lǐ wèi huànzhě shīxíng fùzá de xīnzàng shǒushù.

    Chuyên gia ngoại khoa đang tiến hành ca phẫu thuật tim phức tạp cho bệnh nhân trong phòng mổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自……起施行 zì... qǐ shīxíngthi hành kể từ...
  • 施行手术 shīxíng shǒushùtiến hành phẫu thuật
  • 施行方案 shīxíng fāng'ànthực hiện phương án
  • 公布施行 gōngbù shīxíngcông bố và thi hành
  • 施行细则 shīxíng xìzéquy tắc thi hành chi tiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法令、规章等公布后开始执行;实施某种方法或措施。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自 + Thời gian + 起施行

Dùng trong văn bản pháp luật, quy định để chỉ mốc thời gian bắt đầu có hiệu lực thi hành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

施
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1