1Động từ
- thi hành
- thực hiện
- áp dụng
Ví dụ
Xīn de guǎnlǐ tiáolì zì xiàyuè qǐ shīxíng.
Quy định quản lý mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
Yīshēng lìjí duì bìngrén shīxíngle jíjiù cuòshī.
Bác sĩ lập tức áp dụng biện pháp sơ cứu đối với bệnh nhân.
Wàikē zhuānjiā zhèngzài shǒushùshì lǐ wèi huànzhě shīxíng fùzá de xīnzàng shǒushù.
Chuyên gia ngoại khoa đang tiến hành ca phẫu thuật tim phức tạp cho bệnh nhân trong phòng mổ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
法令、规章等公布后开始执行;实施某种方法或措施。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
自 + Thời gian + 起施行
Dùng trong văn bản pháp luật, quy định để chỉ mốc thời gian bắt đầu có hiệu lực thi hành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
