Chuyển đến nội dung
废除廢除

fèichú

Hán Việt: PHẾ TRỪ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bãi bỏ
  2. hủy bỏ (luật lệ, hiệp ước, chế độ)

Ví dụ

  1. 国家宣布废除这项旧法律。

    Guójiā xuānbù fèichú zhè xiàng jiù fǎlǜ.Nhà nước tuyên bố bãi bỏ đạo luật cũ này.

  2. 联合国呼吁全面废除死刑。

    Liánhéguó hūyù quánmiàn fèichú sǐxíng.Liên Hợp Quốc kêu gọi bãi bỏ hoàn toàn án tử hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 废除法令 fèichú fǎlìngbãi bỏ sắc lệnh
  • 废除制度 fèichú zhìdùbãi bỏ chế độ
  • 废除条约 fèichú tiáoyuēhủy bỏ điều ước
  • 废除特权 fèichú tèquánbãi bỏ đặc quyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

取消;废止(法令、制度、条约等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

废除 + danh từ (chế độ / luật pháp / hiệp định)

Động từ mang tân ngữ là các quy định, luật lệ, chế độ mang tính quy phạm hoặc ước thúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

废
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1