Chuyển đến nội dung
实行實行

shíxíng

Hán Việt: THỰC HÀNH

HSK5

1Động từ

  1. thực hiện
  2. thực hành
  3. áp dụng
  4. thực hiện, áp dụng

Ví dụ

  1. 学校决定实行新的管理制度。

    Xuéxiào juédìng shíxíng xīn de guǎnlǐ zhìdù.

    Nhà trường quyết định áp dụng chế độ quản lý mới.

  2. 国家将实行更加严格的环保政策。

    Guójiā jiāng shíxíng gèngjiā yángé de huánbǎo zhèngcè.

    Nhà nước sẽ thực hiện chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn.

  3. 这个计划实行起来有一定的难度。

    Zhè gè jìhuà shíxíng qǐlái yǒu yídìng de nándù.

    Kế hoạch này khi triển khai thực hiện có độ khó nhất định.

  4. 下个月起,我们部门将实行一套新的考核标准。

    Xià gè yuè qǐ, wǒmen bùmén jiāng shíxíng yí tào xīn de kǎohé biāozhǔn.

    Từ tháng sau, bộ phận chúng ta sẽ áp dụng một bộ tiêu chuẩn đánh giá mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实行政策 shíxíng zhèngcèthực hiện chính sách
  • 实行改革 shíxíng gǎigéthực hiện cải cách
  • 实行免费 shíxíng miǎnfèiáp dụng miễn phí
  • 实行开放 shíxíng kāifàngthực hiện mở cửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用行动来实现某种理论、政策、方案等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实行 + chính sách/chế độ/biện pháp

Dùng khi đưa một đường lối, chính sách, quy định lớn vào áp dụng thực tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1