Chuyển đến nội dung
无故無故

wúgù

Hán Việt: VÔ CỐ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. vô cớ
  2. không có lý do

Ví dụ

  1. 学生不得无故缺课或迟到。

    Xuéshēng bùdé wúgù quēkè huò chídào.Học sinh không được nghỉ học hoặc đi muộn vô cớ.

  2. 他不会无故发脾气的,肯定是遇到了烦心事。

    Tā bú huì wúgù fā píqi de, kěndìng shì yù dào le fánxīn shì.Anh ấy sẽ không nổi giận vô cớ đâu, chắc chắn là gặp chuyện phiền lòng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无故缺席 wúgù quēxívắng mặt vô cớ
  • 无故旷工 wúgù kuànggōngnghỉ việc vô cớ
  • 无故迟到 wúgù chídàođi muộn không lý do
  • 平白无故 píngbái wúgùtự dưng vô cớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有原因或理由。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无故 + động từ (缺课/旷工/离职)

Đứng trước động từ biểu thị hành động xảy ra mà không có lý do chính đáng.

平白无故 + 地 + động từ

Nhấn mạnh trạng thái vô cớ, không duyên cớ gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
故

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1