Chuyển đến nội dung
无济于事無濟於事

wújìyúshì

Hán Việt: VÔ TẾ Ư SỰ

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. vô ích
  2. không giải quyết được việc gì
  3. vô bổ

Ví dụ

  1. 事已至此,后悔也无济于事了。

    Shì yǐ zhì cǐ, hòuhuǐ yě wújìyúshì le.Sự việc đã tới nước này, hối hận cũng chẳng ích gì nữa.

  2. 哭泣对于解决问题无济于事。

    Kūqì duìyú jiějué wèntí wújìyúshì.Khóc lóc chẳng giải quyết được việc gì đối với vấn đề này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全然无济于事 quánrán wújìyúshìhoàn toàn vô ích
  • 不仅无济于事 bùjǐn wújìyúshìchẳng những không giải quyết được gì
  • 对此无济于事 duì cǐ wújìyúshìđối với điều này chẳng giúp ích gì
  • 恐怕无济于事 kǒngpà wújìyúshìe là vô ích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对解决问题毫无帮助。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……对/对于……无济于事

Biểu thị hành động hoặc cảm xúc nào đó không có ích lợi gì đối với việc giải quyết vấn đề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
济
于
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1