Chuyển đến nội dung
昂贵昂貴

ángguì

Hán Việt: NGANG QUÝ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đắt đỏ
  2. giá cao

Ví dụ

  1. 这件大衣的价格太昂贵了。

    Zhè jiàn dàyī de jiàgé tài ángguì le.Giá của chiếc áo khoác này đắt đỏ quá.

  2. 生重病往往需要支付昂贵的医药费。

    Shēng zhòngbìng wǎngwǎng xūyào zhīfù ángguì de yīyàofèi.Mắc bệnh nặng thường phải trả viện phí rất đắt đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 价格昂贵 jiàgé ángguìgiá cả đắt đỏ
  • 费用昂贵 fèiyong ángguìchi phí đắt đỏ
  • 昂贵的代价 ángguì de dàijiàcái giá đắt
  • 造价昂贵 zàojià ángguìchi phí chế tạo đắt đỏ
  • 昂贵的珠宝 ángguì de zhūbǎotrang sức đắt tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物价很高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

价格 / 费用 + 昂贵

Miêu tả mức giá hoặc chi phí rất cao.

付出 + 昂贵的代价

Cụm cố định: trả giá đắt (cho sai lầm, thất bại).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

昂
贵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1