1Tính từ
- đắt
- quý
- quý, đắt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
价格高;地位优越,值得尊重或珍视。
Ghi chú: Tính từ; cũng có thể chỉ địa vị đáng quý trong từ ghép.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太 + 贵 + 了
khen hoặc than phiền cái gì quá đắt. VD: 这个苹果太贵了。– Quả táo này đắt quá.
您贵姓?
câu hỏi lịch sự dùng để hỏi họ người đối diện. VD: 老师,您贵姓?– Thưa thầy, thầy họ gì ạ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “贵” 16
- 贵州Guìzhōu QUÝ CHÂUQuý Châu (tỉnh của Trung Quốc); tỉnh Quý ChâuHSK4
- 宝贵bǎoguì BẢO QUÝquý giá; quý báu; quý giá, quý báuHSK5
- 贵姓guìxìng QUÝ TÍNHquý tính; họ của bạn (cách hỏi lịch sự); quý danh, quý họ (kính ngữ hỏi họ)HSK5
- 珍贵zhēnguì TRÂN QUÝquý giá; quý báuHSK5
- 昂贵ángguì NGANG QUÝđắt đỏ; giá caoHSK6
- 贵重guìzhòng QUÝ TRỌNGquý giá; đắt giáHSK6
- 贵妇guìfù QUÝ PHỤquý bà; quý phu nhânHSK6
- 高贵gāoguì CAO QUÝcao quý; quý phái; sang trọngHSK7–9
- 贵宾guìbīn QUÝ TÂNkhách quý; khách VIPHSK7–9
- 贵族guìzú QUÝ TỘCquý tộcHSK7–9
- 可贵kěguì KHẢ QUÝđáng quý; quý báuHSK7–9
- 名贵míngguì DANH QUÝquý giá; hiếm quý; nổi tiếng quý báuHSK7–9
- 尊贵zūnguì TÔN QUÝtôn quý; cao quý; quý pháiHSK7–9
- 华贵huáguì HOA QUÝsang trọng; quý phái; xa hoa lộng lẫy
- 贵金属guìjīnshǔ QUÝ KIM THUỘCkim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim...)
- 难能可贵nánnéng-kěguì NAN NĂNG KHẢ QUÝđáng khen; đáng quý; hiếm cóHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
