Chuyển đến nội dung
星座

xīngzuò

Hán Việt: TINH TỌA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chòm sao
  2. cung hoàng đạo

Ví dụ

  1. 你是什么星座的?

    Nǐ shì shénme xīngzuò de?Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?

  2. 夜空中,猎户座是最容易辨认的星座之一。

    Yèkōng zhōng, Lièhùzuò shì zuì róngyì biànrèn de xīngzuò zhīyī.Trên bầu trời đêm, chòm sao Thợ Săn là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十二星座 shí'èr xīngzuò12 cung hoàng đạo
  • 星座运势 xīngzuò yùnshìvận mệnh cung hoàng đạo
  • 看星座 kàn xīngzuòxem cung hoàng đạo
  • 辨认星座 biànrèn xīngzuònhận diện chòm sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天文学上把恒星划分成的若干区域;占星学中指十二星座。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + tên chòm sao + 座

Dùng để nói về cung hoàng đạo của một người. VD: 我是狮子座的。– Tôi thuộc cung Sư Tử.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

星
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1