1Danh từ
- hành vi bạo ngược
- tội ác dã man
- bạo hành
Ví dụ
Quán shìjiè dōu zài qiǎnzé zhè zhǒng cánrěn de bàoxíng.
Cả thế giới đều lên án tội ác dã man này.
Qīnlüèzhě de bàoxíng jīqǐ le rénmín de fènnù.
Hành vi tàn bạo của quân xâm lược đã thổi bùng sự phẫn nộ của người dân.
Fǎtíng duì zhèxiē bàoxíng jìnxíng le gōngzhèng de shěnpàn.
Tòa án đã tiến hành xét xử công minh những hành vi bạo tàn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
残暴凶恶的行动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谴责/揭露 + 暴行
Lên án hoặc vạch trần tội ác, hành vi bạo ngược. VD: 人们强烈谴责恐怖分子的暴行。– Mọi người kịch liệt lên án tội ác của bọn khủng bố.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
