Chuyển đến nội dung
暴风暴風

bàofēng

Hán Việt: BẠO PHONG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 阵、场

1Danh từ

  1. bão gió
  2. gió bão
  3. cuồng phong

Ví dụ

  1. 暴风刮断了路边的大树。

    Bàofēng guāduàn le lùbiān de dàshù.Gió bão đã quật gãy cây lớn bên đường.

  2. 一场罕见的暴风袭击了沿海地区。

    Yì cháng hǎnjiàn de bàofēng xíjī le yánhǎi dìqū.Một cơn bão gió hiếm thấy đã tấn công khu vực ven biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭遇暴风 zāoyù bàofēnggặp phải bão gió
  • 暴风侵袭 bàofēng qīnxígió bão tấn công
  • 强烈的暴风 qiángliè de bàofēngcơn bão gió dữ dội
  • 暴风呼啸 bàofēng hūxiàogió bão rít gào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

风力极大的大风,常伴随恶劣天气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一场 + 暴风

sử dụng lượng từ 场 cho các hiện tượng thời tiết như gió bão. VD: 昨晚刮了一场暴风。– Đêm qua có một trận gió bão.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暴
风

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “暴风” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1